dư ba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng nhỏ còn lại sau khi cơn sóng lớn đã qua: Chỉ những đợt sóng nhẹ, yếu ớt còn lan tỏa trên mặt nước sau khi một con sóng lớn hoặc một chấn động mạnh đã đi qua.
- Âm hưởng, dư âm còn lại sau một sự kiện: Nghĩa bóng, chỉ ảnh hưởng, cảm xúc hoặc ký ức còn đọng lại lâu dài sau khi một sự việc quan trọng, mãnh liệt đã kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau cơn bão, mặt hồ chỉ còn lại những dư ba nhè nhẹ. (Sau cơn bão, mặt hồ chỉ còn lại những gợn sóng nhỏ nhè nhẹ.)
- Cuộc chia tay để lại trong lòng cô một nỗi buồn dư ba khó tả. (Cuộc chia tay để lại trong lòng cô một nỗi buồn âm ỉ, dai dẳng khó tả.)
- Dư ba của bản nhạc ấy vẫn còn vang vọng mãi. (Âm hưởng của bản nhạc ấy vẫn còn vang vọng mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dư ba cảm xúc": chỉ những cảm xúc còn lắng đọng, day dứt kéo dài sau một trải nghiệm.
- Bộ phim có sức ám ảnh mạnh mẽ, để lại dư ba cảm xúc sâu sắc cho người xem.
- "sống trong dư ba của quá khứ": sống với những ký ức, ảnh hưởng từ những sự kiện đã qua.
- Ông cụ vẫn sống trong dư ba của những ngày tháng hào hùng năm xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Dư âm (danh từ): thường dùng để chỉ âm thanh còn vọng lại, hoặc nghĩa bóng là ảnh hưởng còn sót lại. Gần nghĩa với "dư ba" nhưng thông dụng hơn.
- Dư âm của bản giao hưởng.
- Dư vị (danh từ): thường chỉ vị giác còn lại, hoặc nghĩa bóng là cảm giác, ấn tượng còn đọng lại.
- Dư vị ngọt ngào của tình yêu.
- Hậu chấn (danh từ): chỉ sự rung động, chấn động sau một trận động đất, hoặc nghĩa bóng là hệ quả nặng nề sau một biến cố.
Từ đồng nghĩa
- Dư âm: âm hưởng còn lại.
- Vang vọng: âm thanh còn lan tỏa.
- Ảnh hưởng kéo dài: tác động còn lưu lại.
Thành ngữ liên quan
- "Dư ba sóng vỗ": thường dùng trong văn chương để miêu tả cảnh sóng nước hoặc diễn tả những cảm xúc, ký ức cứ dai dẳng trở đi trở lại.
- Tình cũ dư ba sóng vỗ, đêm đêm nhớ lại bồi hồi.